Nghĩa tiếng Việt
- Phiếm định.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The technician checked the astatic galvanometer for errors.
-
astatic galvanometer
cái đo điện phiếm định
/æˈstætɪk/
astatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phiếm định.
The technician checked the astatic galvanometer for errors.
astatic galvanometer
cái đo điện phiếm định