TanroDictionary Sổ từ

audibly

/ˈɔːdəbli/

Anh
0

audibly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rõ ràng, rành rành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rõ ràng, rành rành.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read the note audibly.