TanroDictionary Sổ từ

audited

/ˈɔːdɪtɪd/

Anh
0

audited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của audit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của auditđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They audited the books and found no mistakes.