TanroDictionary Sổ từ

aurally

/ˈɔrəlli/

Anh
0

aurally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bằng cách nghe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng cách nghe.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team finished aurally and left.