TanroDictionary

author

/ˈɔːθə(r)/

Anh
0

author là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tác giả; Người tạo ra, người gây ra; Đảng sáng tạo (Chúa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tác giả.danh từEN-VI Dict
  2. Người tạo ra, người gây ra.danh từEN-VI Dict
  3. Đảng sáng tạo (Chúa).danh từEN-VI Dict
  4. Tạo ra, sáng tạo, sáng tác.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Ho Ngoc Duc is the author of the FVDP software.

  2. Greed can be the main author of many problems.

  3. She is the author of many short stories.

  4. He authored a simple guide for learners.

  5. author of evil

    người gây ra các điều ác