TanroDictionary

authority

/ɔːˈθɒrəti/

Anh
0

authority là một từ tiếng Anh, có nghĩa: quyền lực, cơ quan; Uy quyền, quyền lực, quyền thế; Uỷ quyền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền lực, cơ quandanh từEN-VI Dict
  2. Uy quyền, quyền lực, quyền thế.danh từEN-VI Dict
  3. Uỷ quyền.danh từEN-VI Dict
  4. nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục.danh từEN-VI Dict
  5. Người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).danh từEN-VI Dict
  6. Tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This judge has the authority to throw you in jail.

  2. The police have the authority to arrest criminals.

  3. He kept the authority on the desk.

  4. The authorities checked the documents.

  5. She is a leading authority on ancient history.