TanroDictionary Sổ từ

autographing

/ˈɔːtəɡrˌæfɪŋ/

Anh
0

autographing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của autograph.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của autograph.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is autographing posters for fans.