TanroDictionary Sổ từ

averts

/əvˈɜːts/

Anh
0

averts là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của avert.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của avertđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This rule averts many small errors.