/ˈeɪvɪkʌltʃə(r)/
aviculture là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghề nuôi chim.
Aviculture can be a careful hobby.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm