TanroDictionary Sổ từ

avocado

/ˌɑːvəˈkɑːˌdoʊ/

Anh
0

avocado là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lê tàu, bơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lê tàu, bơdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We added avocado to the salad.