TanroDictionary Sổ từ

awing

/ˈɔːɪŋ/

Anh
0

awing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của awe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của awe.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The candle is awing the quiet room.