TanroDictionary Sổ từ

bà xã

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ dùng để gọi người vợ một cách thân mật, đùa vui.danh từ

Ví dụ

  1. bà xã nhà anh

  2. bà xã đã về đấy à?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép