Nghĩa tiếng Việt
- (thuốc) bổ nhiều mặt, nói chung.tính từ い
Ví dụ
-
cao bách bổ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
cao bách bổ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép