TanroDictionary Sổ từ

bách khoa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các môn khoa học kỹ thuật nói chung.danh từ
  2. Để chỉ hoặc chỉ sự hiểu biết sâu rộng trên nhiều lĩnh vực kiến thức.tính từ い

Ví dụ

  1. từ điển bách khoa

  2. đầu óc bách khoa

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép