TanroDictionary Sổ từ

bách phân

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thang tính trong dụng cụ đo nhiệt độ, chia làm một trăm phần bằng nhau.danh từ
  2. Tính theo phần trăm.danh từ

Ví dụ

  1. Nhiệt giai bách phân.

  2. Tỉ lệ bách phân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép