TanroDictionary Sổ từ

bách thú

Việt
0

bách thú là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Các loại thú vật khác nhau; Vườn bách thú, sở thú.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các loại thú vật khác nhau.danh từWiktionary
  2. Vườn bách thú, sở thú.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Vườn bách thú.