Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với bấu víu: Bấu và bám vào để không bị rơi, ngã (nói khái quát)động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép