Nghĩa tiếng Việt
- Bộ phận của xe hoặc máy, có dạng đĩa tròn hoặc vành lắp nan hoa, quay quanh một trục để thực hiện một chuyển động hoặc để truyền chuyển động.danh từWiktionary
- Vật thể hình tròn, dùng trong các phương tiện vận chuyển.danh từWiktionary