Nghĩa tiếng Việt
- (bên bán hàng hoặc làm dịch vụ) báo bằng văn bản cho khách hàng biết giá cả.động từ
Ví dụ
-
bản báo giá
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
bản báo giá
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép