TanroDictionary Sổ từ

bãi công

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói công nhân ngừng việc làm để đòi hỏi hay phản kháng điều gì.động từ

Tiếng Nhật

  • ストcuộc đình công, bãi công

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép