Nghĩa tiếng Việt
- Nói công nhân ngừng việc làm để đòi hỏi hay phản kháng điều gì.động từ
Tiếng Nhật
- ストcuộc đình công, bãi công
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép