TanroDictionary Sổ từ

bèo dâu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bèo có lá rất nhỏ úp lên nhau như hoa dâu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép