TanroDictionary Sổ từ

bé tí

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bé lắm.tính từ い

Ví dụ

  1. Mẩu bánh bé tí, đứa con còn bé tí.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép