TanroDictionary Sổ từ

bình toong

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bi đông: Đồ đựng bằng kim loại hoặc nhựa, miệng nhỏ, thân to và hơi dẹt, có nắp đậy bằng cách vặn, dùng đựng nước uống hoặc nói chung các chất lỏng để mang đidanh từ

Ví dụ

  1. bình toong rượu

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép