Nghĩa tiếng Việt
- Bí quả to, hình cầu dẹt có khía dọc, thịt màu vàng đỏ, hạt dẹp.danh từ
Tiếng Nhật
- 南瓜かぼちゃbí ngô, bí đỏ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép