TanroDictionary Sổ từ

bí số

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã số dùng để thay thế tên định danh thật khi hoạt động bí mật.danh từ

Ví dụ

  1. Bí số 302G.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép