Nghĩa tiếng Việt
- (phương ngữ) Mắm làm bằng cá để ươn (một món ăn truyền thống của người Khmer)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép