Nghĩa tiếng Việt
- Lấy tiền của người khác một cách quá đáng.động từ
Tiếng Nhật
- 吸い取るすいとるhút lên, thấm hút, bòn rút (tiền)
- 吸い上げるすいあげるhút lên, bơm lên, hấp thụ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép