TanroDictionary Sổ từ

bóng láng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bóng đến mức bề mặt hoàn toàn trơn nhẵn.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. đầu chải bóng láng

  2. sàn nhà lên nước bóng láng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép