Nghĩa tiếng Việt
- (thông tục) Trứng của một loài thỏ biển (người dân thường gọi loài này là bún mẹ) dùng làm món ăn, tương đương với lukot (món đặc sản của Philippines).danh từ
Ví dụ
-
Người dân nơi đây thường gọi loại trứng "lạ" này là "bún sông", một trong những món đặc sản độc đáo ở dòng sông Cu Đê. "Bún sông" xuất hiện vào đầu tháng 2 đến cuối tháng 3 âm lịch và sinh sản dày đặc dưới đáy sông Cu Đê.
-
Ngư dân bản địa gọi đó là "bún mẹ", còn trứng của chúng là bún sông, ví như sản vật “trời ban” vì có thể chế biến thành món ăn lạ miệng, hấp dẫn.
-
Đặc biệt, vùng hạ nguồn của sông Cu Đê, nơi giáp với biển Nam Ô, vào mùa đầu hè xuất hiện loài thủy sinh có tên "bún sông" rất độc đáo mà không có nơi nào có được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép