Nghĩa tiếng Việt
- Một cây bút có chứa một bình mực, được đưa vào ngòi viết một cách tự động.danh từ
Tiếng Nhật
- 万年筆まんねんひつbút máy
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép