Nghĩa tiếng Việt
- là bút danh hoặc chữ ký của nhà họa sĩ nào đó.danh từ
Tiếng Nhật
- 絵筆えふでbút vẽ, cọ vẽ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép