TanroDictionary Sổ từ

bạch cúc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoa cúc trắng.danh từ

Ví dụ

  1. Gần tết mua được chậu bạch cúc hoa to.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép