TanroDictionary Sổ từ

bạnh

Việt
0

bạnh là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Rộng, to về bề ngang (thường nói về quai hàm); Lấy gân sức làm cho quai hàm, cổ dãn rộng hoặc phình to ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rộng, to về bề ngang (thường nói về quai hàm)tính từ いWiktionary
  2. Lấy gân sức làm cho quai hàm, cổ dãn rộng hoặc phình to ra.động từWiktionary

Ví dụ

  1. cằm bạnh

  2. cổ to bạnh

  3. quai hàm hơi bạnh

  4. con rắn bạnh cổ nuốt mồi

  5. bạnh quai hàm ra