Nghĩa tiếng Việt
- Vua chúa hung ác.danh từ
Tiếng Nhật
- 暴君ぼうくんbạo chúa, kẻ chuyên quyền
Ví dụ
-
Lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, bạo chúa (Tố Hữu)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, bạo chúa (Tố Hữu)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép