TanroDictionary Sổ từ

bạo chúa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vua chúa hung ác.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Lấy nhân nghĩa thắng hung tàn, bạo chúa (Tố Hữu)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép