TanroDictionary Sổ từ

bản ghi

Việt
0

bản ghi là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong bảng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong bảng.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Bản ghi tên miền.