TanroDictionary Sổ từ

bấy nay

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoảng thời gian từ lúc đã nói đến cho tới ngày nay.đại từ

Ví dụ

  1. hoài bão bấy nay hằng ấp ủ

  2. "Xót nàng còn chút song thân, Bấy nay kẻ Việt người Tần cách xa." (TKiều)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép