TanroDictionary Sổ từ

bận lòng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để tâm lo lắng, suy nghĩ, không thể yên lòng.tính từ い

Ví dụ

  1. Nghĩ đến chỉ thêm bận lòng.

  2. Đừng bận lòng vì nó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép