TanroDictionary Sổ từ

bẻ khóa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dùng kĩ thuật lập trình làm cho mã số hoặc mật khẩu của người khác mất tác dụng bảo vệ.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép