TanroDictionary Sổ từ

bẻng

Việt
0

bẻng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bánh bằng bột mì trộn nước lã, đồ chín.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh bằng bột mì trộn nước lã, đồ chíndanh từWiktionary