TanroDictionary Sổ từ

bể bơi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi chứa nước để bơi lội.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Xây bể bơi ngay trong khách sạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép