TanroDictionary Sổ từ

bị chú

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giải thích thêm cho đầy đủ và rõ hơn.động từ

Ví dụ

  1. Phần bị chú.

  2. Đọc các dòng bị chú.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép