TanroDictionary Sổ từ

bịt kín

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Là một hành động để giấu hoặc che phủ một cái gì đó.động từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép