Nghĩa tiếng Việt
- Là một hành động để giấu hoặc che phủ một cái gì đó.động từ
Tiếng Nhật
- 密閉みっぺいsự đóng kín, bịt kín
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép