TanroDictionary Sổ từ

bọng

Việt
0

bọng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: (Phương ngữ) Cái bụng; Cái bàng quang; Vết phồng trên da.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Phương ngữ) Cái bụng.danh từWiktionary
  2. Cái bàng quang.danh từWiktionary
  3. Vết phồng trên da.danh từWiktionary