TanroDictionary Sổ từ

bỏ lỏng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem thả lỏng: Để cho các cơ bắp hoàn toàn tự nhiên, thoải mái, không có một biểu hiện dùng sức nào cả, dù rất nhỏđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép