TanroDictionary Sổ từ

ba rọi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ba chỉ.danh từ
  2. Nửa đùa nửa thật, có ý xỏ xiên.tính từ い
  3. Pha tạp một cách lố lăng.tính từ い

Ví dụ

  1. Tính ba rọi.

  2. Nói tiếng Tây ba rọi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép