TanroDictionary Sổ từ

back-plate

/ˈbækˈpleɪt/

Anh
0

back-plate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tấm giáp che sau lưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tấm giáp che sau lưng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The armor had a strong back-plate.