TanroDictionary Sổ từ

bailed

/beɪld/

Anh
0

bailed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bailđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bailed him out after the mistake.