TanroDictionary Sổ từ

ballet

/ˈbæleɪ/

Anh
0

ballet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ba lê, kịch múa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ba lê, kịch múa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ballet began with a quiet scene.