Nghĩa tiếng Việt thưởng công người dưới.động từ Tiếng Nhật 与えるあたえるcho, ban tặng, trao 授与じゅよsự trao tặng, ban tặng Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép