TanroDictionary Sổ từ

bantling

/ˈbæntlɪŋ/

Anh
0

bantling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đứa trẻ, đứa bé, trẻ con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đứa trẻ, đứa bé, trẻ con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bantling slept beside its mother.